- 兴hưng(hưng khởi, cùng nhau nâng lên)
- 扌thủ(tay)
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
vay nợ; vay vốn
Công ty vay nợ để mở rộng sản xuất.
vay nợ; mắc nợ
Anh ấy đã vay tiền để mua một căn nhà.
vay nợ; vay vốn
Công ty vay nợ để mở rộng sản xuất.
vay nợ; mắc nợ
Anh ấy đã vay tiền để mua một căn nhà.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
vay nợ; vay vốn
vay nợ; vay vốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.