- 乙ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
nhóm etoxy (hóa học)
Ethoxy là một nhóm chức hữu cơ.
nhóm etoxy (hóa học)
Ethoxy là một nhóm chức hữu cơ.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
nhóm etoxy (hóa học)
nhóm etoxy (hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.