- 乙ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
nhóm ethylamino
nhóm ethylamino
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
nhóm ethylamino
nhóm ethylamino
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.