- 乙ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
loại B; hạng hai; beta-
Đây là virus loại B.
loại B; hạng hai; beta-
Đây là virus loại B.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
loại B; hạng hai; beta-
loại B; hạng hai; beta-
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.