- 也dã(cũng, vậy (tượng hình — hình dáng nước chảy hoặc con rắn uốn khúc))
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
(khẩu) cũng có ngày hôm nay; quả báo nhãn tiền
Hôm nay anh ta cũng gặp quả báo!
cũng có ngày hôm nay; đáng đời; quả báo nhãn tiền
Hôm nay bạn cũng có!
cũng có ngày hôm nay; cũng có ngày này (ý chỉ nhận lấy quả báo hoặc phần thưởng xứng đáng)
(khẩu) cũng có ngày hôm nay; quả báo nhãn tiền
Hôm nay anh ta cũng gặp quả báo!
cũng có ngày hôm nay; đáng đời; quả báo nhãn tiền
Hôm nay bạn cũng có!
cũng có ngày hôm nay; cũng có ngày này (ý chỉ nhận lấy quả báo hoặc phần thưởng xứng đáng)
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
(khẩu) cũng có ngày hôm nay; quả báo nhãn tiền
(khẩu) cũng có ngày hôm nay; quả báo nhãn tiền
Hôm nay bạn cũng có phần!
cũng có ngày hôm nay (quả báo nhãn tiền); mày cũng có ngày này
Bạn cũng có ngày hôm nay!
Hôm nay bạn cũng có phần!
cũng có ngày hôm nay (quả báo nhãn tiền); mày cũng có ngày này
Bạn cũng có ngày hôm nay!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.