- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
học được; tiếp thu (ngôn ngữ)
Anh ấy đã học được một ngôn ngữ mới.
tiếp thu; học được (qua thực hành)
tiếp thu; lĩnh hội; thụ đắc (ngôn ngữ)
Việc tiếp thu ngôn ngữ là một quá trình phức tạp.
học được; tiếp thu (ngôn ngữ)
Anh ấy đã học được một ngôn ngữ mới.
tiếp thu; học được (qua thực hành)
tiếp thu; lĩnh hội; thụ đắc (ngôn ngữ)
Việc tiếp thu ngôn ngữ là một quá trình phức tạp.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
học được; tiếp thu (ngôn ngữ)
học được; tiếp thu (ngôn ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.