- 聿duật(cây bút (tay cầm bút viết))
- 曰viết(lời nói, miệng)
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
học giả Nho gia; nhà nho; Nho (học)
Anh ấy là một thư sinh.
lịch sự; nhã nhặn; (người) trí thức
thư sinh; học trò; kẻ sĩ
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
học giả Nho gia; nhà nho; Nho (học)
Anh ấy là một thư sinh.
lịch sự; nhã nhặn; (người) trí thức
thư sinh; học trò; kẻ sĩ
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
học giả Nho gia; nhà nho; Nho (học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.