- 聿duật(cây bút (tay cầm bút viết))
- 曰viết(lời nói, miệng)
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
cho phép bằng văn bản; giấy phép bằng văn bản
Bạn cần có giấy phép bằng văn bản để vào.
cho phép bằng văn bản; giấy phép bằng văn bản
Bạn cần có giấy phép bằng văn bản để vào.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Cho phép là dùng lời nói để xác nhận, như chuông báo giờ Ngọ vang lên rõ ràng.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Cho phép là dùng lời nói để xác nhận, như chuông báo giờ Ngọ vang lên rõ ràng.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
cho phép bằng văn bản; giấy phép bằng văn bản
cho phép bằng văn bản; giấy phép bằng văn bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.