- 乛ất(móc câu (bộ thủ))
- 头đầu(cái đầu, người đứng đầu)
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
thuê sát thủ; thuê người ám sát
Anh ta thuê sát thủ giết người.
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
thuê sát thủ; thuê người ám sát
Anh ta thuê sát thủ giết người.
thuê sát thủ; thuê người ám sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.