sâu xa; huyền bí; uyên áo
中难以理解;内容丰富而深刻nányǐ lǐjiě;nèiróng fēngfù érshēnkè
Câu chuyện này rất bí ẩn.
ít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
中不容易理解;少人知道的bù róngyì lǐjiě;shǎo rén zhīdào de
Nghĩa của từ này rất khó hiểu.
sâu xa; huyền bí; uyên áo
中难以理解;内容丰富而深刻nányǐ lǐjiě;nèiróng fēngfù érshēnkè
Câu chuyện này rất bí ẩn.
ít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
中不容易理解;少人知道的bù róngyì lǐjiě;shǎo rén zhīdào de
Nghĩa của từ này rất khó hiểu.
Áo (viết tắt của Áo Địa Lợi)
中欧洲的一个国家,简称ōuzhōu de yīgè guójiā, jiǎnchèng
Áo là một quốc gia xinh đẹp.
(hình thức kết hợp) Thế vận hội; Olympic (viết tắt của Áo Lâm Thất Khắc)
中国际体育竞赛会,简称奥运会guójì tǐyù jìngsài huì,jiǎnchēng àoyùn huì
Thế vận hội Olympic là một sự kiện thể thao đẳng cấp thế giới.
Áo (viết tắt của Áo Địa Lợi)
中欧洲的一个国家,简称ōuzhōu de yīgè guójiā, jiǎnchèng
Áo là một quốc gia xinh đẹp.
(hình thức kết hợp) Thế vận hội; Olympic (viết tắt của Áo Lâm Thất Khắc)
中国际体育竞赛会,简称奥运会guójì tǐyù jìngsài huì,jiǎnchēng àoyùn huì
Thế vận hội Olympic là một sự kiện thể thao đẳng cấp thế giới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.