- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
thời loạn; thế loạn
Thời loạn thế sinh anh hùng.
thời loạn; loạn thế
Thời loạn sinh anh hùng.
thời loạn; loạn thế
Trong thời loạn lạc, lòng người hoang mang.
thời loạn; thế loạn
Thời loạn thế sinh anh hùng.
thời loạn; loạn thế
Thời loạn sinh anh hùng.
thời loạn; loạn thế
Trong thời loạn lạc, lòng người hoang mang.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
thời loạn; thế loạn
thời loạn; thế loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.