- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
chuyện lộn xộn; rắc rối; sự náo loạn
Đừng gây rắc rối.
chuyện lộn xộn; rắc rối; loạn lạc
chuyện lộn xộn; rắc rối; sự náo loạn
Đừng gây rắc rối.
chuyện lộn xộn; rắc rối; loạn lạc
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
chuyện lộn xộn; rắc rối; sự náo loạn
chuyện lộn xộn; rắc rối; sự náo loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.