- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
tình trạng hỗn loạn; cục diện rối ren; biến động
Đất nước này đang trong tình trạng hỗn loạn.
tình trạng hỗn loạn; cục diện rối ren; biến động
Đất nước này đang trong tình trạng hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
tình trạng hỗn loạn; cục diện rối ren; biến động
tình trạng hỗn loạn; cục diện rối ren; biến động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.