- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
cào bừa; vồ bừa bãi
Mèo thích cào loạn xạ ghế sofa.
gãi bừa bãi; cào loạn xạ
bắt người bừa bãi; bắt bớ tùy tiện
Anh ấy thích vớ vẩn đồ đạc.
cào bừa; vồ bừa bãi
Mèo thích cào loạn xạ ghế sofa.
gãi bừa bãi; cào loạn xạ
bắt người bừa bãi; bắt bớ tùy tiện
Anh ấy thích vớ vẩn đồ đạc.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
cào bừa; vồ bừa bãi
cào bừa; vồ bừa bãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.