- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
làm rối loạn chính trị; phá hoại chính sự
Anh ta làm loạn chính trị, dẫn đến đất nước hỗn loạn.
làm rối loạn chính trị; phá hoại chính sự
Anh ta làm loạn chính trị, dẫn đến đất nước hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
làm rối loạn chính trị; phá hoại chính sự
làm rối loạn chính trị; phá hoại chính sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.