- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
ném đá đến chết; xử tử bằng cách ném đá
Anh ấy bị đá ném chết.
ném đá đến chết; xử tử bằng cách ném đá
Anh ấy bị đá ném chết.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
ném đá đến chết; xử tử bằng cách ném đá
ném đá đến chết; xử tử bằng cách ném đá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.