- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
lộn xộn; bừa bộn; hỗn độn
Trong phòng lộn xộn.
lộn xộn; bừa bộn; hỗn loạn
Trong phòng lộn xộn quá.
rối loạn như mớ bòng bong; hỗn loạn một mảng
lộn xộn; bừa bộn; hỗn độn
Trong phòng lộn xộn.
lộn xộn; bừa bộn; hỗn loạn
Trong phòng lộn xộn quá.
rối loạn như mớ bòng bong; hỗn loạn một mảng
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Bã rượu (糟) là phần gạo còn sót lại sau khi ủ men, tạo ra thứ tạp nham nhất.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Bã rượu (糟) là phần gạo còn sót lại sau khi ủ men, tạo ra thứ tạp nham nhất.
lộn xộn; bừa bộn; hỗn độn
lộn xộn; bừa bộn; hỗn độn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.