- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
vi phạm kỷ luật; phá vỡ quy tắc
Anh ấy luôn phá vỡ các quy tắc.
vi phạm kỷ luật; phá vỡ kỷ cương
Anh ấy bị đuổi việc vì vi phạm kỷ luật.
vi phạm kỷ luật; phá vỡ quy tắc
Anh ấy luôn phá vỡ các quy tắc.
vi phạm kỷ luật; phá vỡ kỷ cương
Anh ấy bị đuổi việc vì vi phạm kỷ luật.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
vi phạm kỷ luật; phá vỡ quy tắc
vi phạm kỷ luật; phá vỡ quy tắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.