- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
tiêu xài bừa bãi; phung phí
Đừng tiêu tiền bừa bãi.
tiêu xài phung phí; hoang phí tiền bạc
Đừng lãng phí tiền.
tiêu xài bừa bãi; phung phí
Đừng tiêu tiền bừa bãi.
tiêu xài phung phí; hoang phí tiền bạc
Đừng lãng phí tiền.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
tiêu xài bừa bãi; phung phí
tiêu xài bừa bãi; phung phí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.