- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
chạy lung tung; chạy loạn
中无目的地到处跑动wú mùdì de dàochù pǎo dòng
Đừng chạy lung tung!
chạy lung tung; chạy loạn
中无目的地到处跑动wú mùdì de dàochù pǎo dòng
Đừng chạy lung tung!
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
chạy lung tung; chạy loạn
chạy lung tung; chạy loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.