- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
chạy qua chạy lại; chạy tới chạy lui
Chú chó con chạy đi chạy lại trong sân.
chạy qua chạy lại; chạy tới chạy lui
Bọn trẻ chạy đi chạy lại trong sân.
chạy qua chạy lại; chạy tới chạy lui
Chú chó con chạy đi chạy lại trong sân.
chạy qua chạy lại; chạy tới chạy lui
Bọn trẻ chạy đi chạy lại trong sân.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
chạy qua chạy lại; chạy tới chạy lui
chạy qua chạy lại; chạy tới chạy lui
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.