vú; ngực (của phụ nữ)
中女性身体上用来哺乳的器官nǚxìng shēntǐ shang yònglái bǔrǔ de qìguān
Ngực là một phần cơ thể của phụ nữ.
vú; tuyến vú; bầu vú (động vật)
中哺乳动物身体上的器官、用来分泌乳汁喂养幼崽的部位bǔ rǔ dòngwù shēntǐ shang de qìguān、yòng lái fēnmì rǔzhī wèiyǎng yòuziǎi de bùwèi
Bầu vú của con bò rất lớn.
vú; ngực (của phụ nữ)
中女性身体上用来哺乳的器官nǚxìng shēntǐ shang yònglái bǔrǔ de qìguān
Ngực là một phần cơ thể của phụ nữ.
vú; tuyến vú; bầu vú (động vật)
中哺乳动物身体上的器官、用来分泌乳汁喂养幼崽的部位bǔ rǔ dòngwù shēntǐ shang de qìguān、yòng lái fēnmì rǔzhī wèiyǎng yòuziǎi de bùwèi
Bầu vú của con bò rất lớn.
vú; ngực (của phụ nữ)
vú; ngực (của phụ nữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.