- 女nữ(người phụ nữ)
- 乃nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
(khẩu) vú; ngực
中女性身体上用来哺乳的器官nǚxìng shēntǐ shang yòngláidào hǔrǔ de qìguān
Cô ấy cho con bú.
(khẩu) sữa; vú (ngực phụ nữ)
中动物产出的白色液体,用来喂养小孩或小动物dòngwù chǎnchū de báisè yètǐ、yònglái wèiyǎng xiǎoháizi huò xiǎo dòngwù
Trẻ con thích uống sữa.
(khẩu) vú; ngực
中女性身体上用来哺乳的器官nǚxìng shēntǐ shang yòngláidào hǔrǔ de qìguān
Cô ấy cho con bú.
(khẩu) sữa; vú (ngực phụ nữ)
中动物产出的白色液体,用来喂养小孩或小动物dòngwù chǎnchū de báisè yètǐ、yònglái wèiyǎng xiǎoháizi huò xiǎo dòngwù
Trẻ con thích uống sữa.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) vú; ngực
(khẩu) vú; ngực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vú; ti (khẩu)
中女性身体上的乳房,用来喂养婴儿nǚxìng shēntǐ shang de rǔfáng, yònglái wèiyǎng yīngyòu
Cô ấy có một cái vú.
chim sula; chim booby (họ Sulidae)
中一种海鸟,身体大,会潜水捕鱼yī zhǒng hǎiniǎo, shēntǐ dà, huì qiánanshuǐ bǔ yú
Cô ấy có một bộ ngực lớn.
vú; ti (khẩu)
中女性身体上的乳房,用来喂养婴儿nǚxìng shēntǐ shang de rǔfáng, yònglái wèiyǎng yīngyòu
Cô ấy có một cái vú.
chim sula; chim booby (họ Sulidae)
中一种海鸟,身体大,会潜水捕鱼yī zhǒng hǎiniǎo, shēntǐ dà, huì qiánanshuǐ bǔ yú
Cô ấy có một bộ ngực lớn.