chụp nhũ ảnh; chụp X-quang tuyến vú (mammography)
Cô ấy chụp nhũ ảnh hàng năm.
chụp nhũ ảnh; chụp X-quang tuyến vú (mammography)
Cô ấy chụp nhũ ảnh hàng năm.
chụp nhũ ảnh; chụp X-quang tuyến vú (mammography)
chụp nhũ ảnh; chụp X-quang tuyến vú (mammography)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.