- 木mộc(cây, gỗ)
- 干can(cành khô, thân thẳng)
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
vi khuẩn lactobacillus; trực khuẩn lactic
Lactobacillus là một loại men vi sinh.
vi khuẩn lactobacillus; trực khuẩn lactic
Lactobacillus là một loại men vi sinh.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
vi khuẩn lactobacillus; trực khuẩn lactic
vi khuẩn lactobacillus; trực khuẩn lactic
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.