- 氵thủy(nước)
- 骨cốt(xương)
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
(lóng mạng) xúc phạm Trung Quốc; nhục mạ người Hoa
(lóng mạng) xúc phạm Trung Quốc; nhục mạ người Hoa
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
(lóng mạng) xúc phạm Trung Quốc; nhục mạ người Hoa
(lóng mạng) xúc phạm Trung Quốc; nhục mạ người Hoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.