- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Phủ Hạ, địa danh thuộc tỉnh Hàm Kính thời Triều Tiên
Phủ Hạ, địa danh thuộc tỉnh Hàm Kính thời Triều Tiên
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Phủ Hạ, địa danh thuộc tỉnh Hàm Kính thời Triều Tiên
Phủ Hạ, địa danh thuộc tỉnh Hàm Kính thời Triều Tiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.