- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh thủ thời cơ; nỗ lực hoàn thành đúng thời hạn
Chúng ta phải tranh thủ thời gian.
tranh thủ thời cơ; nỗ lực hoàn thành đúng thời hạn
Chúng ta phải tranh thủ thời gian.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
tranh thủ thời cơ; nỗ lực hoàn thành đúng thời hạn
tranh thủ thời cơ; nỗ lực hoàn thành đúng thời hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.