- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh giành; tranh đoạt; cạnh tranh
中用力竞争,想要得到某样东西yònglì jìngjìng,xiǎngyào déidào mǒuyàng dōngxi
Họ đang tranh giành chức vô địch.
tranh giành; cướp; giật
中用力竞争以获得某物;互相抢取yònglì jìngjìng yǐ huòdé mǒuwù;hùxiāng qiǎngqǔ
tranh giành; giành đoạt
tranh giành; tranh đoạt; cạnh tranh
中用力竞争,想要得到某样东西yònglì jìngjìng,xiǎngyào déidào mǒuyàng dōngxi
Họ đang tranh giành chức vô địch.
tranh giành; cướp; giật
中用力竞争以获得某物;互相抢取yònglì jìngjìng yǐ huòdé mǒuwù;hùxiāng qiǎngqǔ
tranh giành; giành đoạt
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
tranh giành; tranh đoạt; cạnh tranh
tranh giành; tranh đoạt; cạnh tranh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中用力竞争获得某样东西yònglì jìngjìng huòdé mǒuyàng dōngxi
中用力竞争获得某样东西yònglì jìngjìng huòdé mǒuyàng dōngxi