- 大đại(lớn, người lớn)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
giành; cướp; đoạt
中用力取得或占有某物yònglì qǔdé huò zhànyǒu mǒuwù
Họ đã giành được chiến thắng.
giành lấy; đoạt; cướp
中用力从别人手中取得;强行获得yònglì cóng biérén shǒuzhōng qǔdé; qiángxíng huòdé
vây bắt; bắt vây
giành; cướp; đoạt
中用力取得或占有某物yònglì qǔdé huò zhànyǒu mǒuwù
Họ đã giành được chiến thắng.
giành lấy; đoạt; cướp
中用力从别人手中取得;强行获得yònglì cóng biérén shǒuzhōng qǔdé; qiángxíng huòdé
vây bắt; bắt vây
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
giành; cướp; đoạt
giành; cướp; đoạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.