- 扌thủ(bàn tay)
- 仓thương(kho lương thực)
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
cướp đoạt; giật lấy
Anh ta đã giật điện thoại của tôi.
cướp bóc; chiếm đoạt; lược đoạt
Họ đã cướp thức ăn của chúng tôi.
cạo; cào; thổi (gió); vơ vét; cướp bóc
Họ đã cướp túi của tôi.
cướp đoạt; giật lấy
Anh ta đã giật điện thoại của tôi.
cướp bóc; chiếm đoạt; lược đoạt
Họ đã cướp thức ăn của chúng tôi.
cạo; cào; thổi (gió); vơ vét; cướp bóc
Họ đã cướp túi của tôi.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
cướp đoạt; giật lấy
cướp đoạt; giật lấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.