- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
chiến đấu; đấu tranh
Cuộc tranh giành này rất khốc liệt.
chiến đấu; đấu tranh
Cuộc tranh giành này rất khốc liệt.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
chiến đấu; đấu tranh
chiến đấu; đấu tranh