- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
hiếu thắng; thích chiến thắng
Anh ấy rất hiếu thắng, không bao giờ chịu thua.
ham thắng; hiếu thắng; thích cạnh tranh hơn thua [thành ngữ]
Anh ấy là một người hiếu thắng.
ham thắng; hiếu thắng [thành ngữ]
hiếu thắng; thích chiến thắng
Anh ấy rất hiếu thắng, không bao giờ chịu thua.
ham thắng; hiếu thắng; thích cạnh tranh hơn thua [thành ngữ]
Anh ấy là một người hiếu thắng.
ham thắng; hiếu thắng [thành ngữ]
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
hiếu thắng; thích chiến thắng
hiếu thắng; thích chiến thắng
Anh ấy hiếu thắng, không bao giờ chịu thua.
Anh ấy hiếu thắng, không bao giờ chịu thua.