- ⼅quyết(móc câu (tượng hình))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 彐kệ(bàn tay cầm bút)
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
nơi xảy ra sự việc; hiện trường vụ việc
Địa điểm xảy ra sự việc ở đâu?
nơi xảy ra sự việc; hiện trường vụ việc
Địa điểm xảy ra sự việc ở đâu?
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
nơi xảy ra sự việc; hiện trường vụ việc
nơi xảy ra sự việc; hiện trường vụ việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.