- 二nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
uranium dioxide; uranium oxide (chất oxi hoá của uran, màu nâu)
Urani dioxide là một loại nhiên liệu hạt nhân.
uranium dioxide
Uranium dioxide là một loại nhiên liệu hạt nhân.
uranium dioxide; uranium oxide (chất oxi hoá của uran, màu nâu)
Urani dioxide là một loại nhiên liệu hạt nhân.
uranium dioxide
Uranium dioxide là một loại nhiên liệu hạt nhân.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
uranium dioxide; uranium oxide (chất oxi hoá của uran, màu nâu)
uranium dioxide; uranium oxide (chất oxi hoá của uran, màu nâu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.