- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
không giúp ích gì; vô ích [thành ngữ]
Làm như vậy chẳng ích gì.
vô dụng; không dùng được
Làm như vậy vô ích.
không giúp ích gì; vô ích [thành ngữ]
Làm như vậy chẳng ích gì.
vô dụng; không dùng được
Làm như vậy vô ích.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
không giúp ích gì; vô ích [thành ngữ]
không giúp ích gì; vô ích [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.