- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
không nỡ lòng; không đành lòng [thành ngữ]
Tôi không đành lòng nhìn anh ấy chịu khổ.
không nỡ lòng; không đành lòng [thành ngữ]
Tôi không đành lòng nhìn anh ấy chịu khổ.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chịu đựng lưỡi dao cắt vào tim mà vẫn nhẫn nhịn không hề dao động.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chịu đựng lưỡi dao cắt vào tim mà vẫn nhẫn nhịn không hề dao động.
không nỡ lòng; không đành lòng [thành ngữ]
không nỡ lòng; không đành lòng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.