- 二nhị(hai vạch ngang (tượng trưng bầu trời))
- 厶tư(hình xoáy (tượng hình đám mây cuộn))
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
mơ hồ, lẫn lộn; không biết đầu đuôi ra sao [thành ngữ]
Tôi nghe mà cứ mơ mơ hồ hồ.
mờ mịt; mù mờ; không biết đầu đuôi ra sao (bóng)
Lời anh ấy nói khiến tôi mơ hồ.
ngơ ngác; ngẩn ngơ; bối rối
mơ hồ, lẫn lộn; không biết đầu đuôi ra sao [thành ngữ]
Tôi nghe mà cứ mơ mơ hồ hồ.
mờ mịt; mù mờ; không biết đầu đuôi ra sao (bóng)
Lời anh ấy nói khiến tôi mơ hồ.
ngơ ngác; ngẩn ngơ; bối rối
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
mơ hồ, lẫn lộn; không biết đầu đuôi ra sao [thành ngữ]
mơ hồ, lẫn lộn; không biết đầu đuôi ra sao [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy nói làm tôi thấy mơ hồ.
Anh ấy nói làm tôi thấy mơ hồ.