- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
rực rỡ muôn màu muôn sắc; đa dạng phong phú [thành ngữ]
Thành phố này về đêm rực rỡ sắc màu.
rực rỡ muôn màu muôn sắc; đa dạng phong phú [thành ngữ]
Thành phố này về đêm rực rỡ sắc màu.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
rực rỡ muôn màu muôn sắc; đa dạng phong phú [thành ngữ]
rực rỡ muôn màu muôn sắc; đa dạng phong phú [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.