- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
pin AA (cỡ AA)
Làm ơn cho tôi pin AA.
pin AA (cỡ AA)
pin AA (cỡ AA)
Làm ơn cho tôi pin AA.
pin AA (cỡ AA)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
pin AA (cỡ AA)
pin AA (cỡ AA)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.