- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
người thấp bé; vóc người lùn (tứ chi và thân đều ngắn)
Anh ấy có thân hình thấp bé nhưng rất khỏe mạnh.
người thấp bé; vóc người lùn (tứ chi và thân đều ngắn)
Anh ấy có thân hình thấp bé nhưng rất khỏe mạnh.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
người thấp bé; vóc người lùn (tứ chi và thân đều ngắn)
người thấp bé; vóc người lùn (tứ chi và thân đều ngắn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.