- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
năm phúc đến nhà (thọ, phú, khang, đức, thiện chung) [thành ngữ]
Chúc bạn ngũ phúc lâm môn!
năm phúc đến cửa (chúc mừng năm mới) [thành ngữ]
năm phúc đến nhà (thọ, phú, khang, đức, thiện chung) [thành ngữ]
Chúc bạn ngũ phúc lâm môn!
năm phúc đến cửa (chúc mừng năm mới) [thành ngữ]
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
năm phúc đến nhà (thọ, phú, khang, đức, thiện chung) [thành ngữ]
năm phúc đến nhà (thọ, phú, khang, đức, thiện chung) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.