- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
thịt ba chỉ; thịt ba rọi
Tôi thích ăn thịt ba chỉ.
thịt ba chỉ; thịt lợn ba rọi
thịt ba chỉ; thịt ba rọi
Tôi thích ăn thịt ba chỉ.
thịt ba chỉ; thịt lợn ba rọi
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt ba chỉ; thịt ba rọi
thịt ba chỉ; thịt ba rọi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.