- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
cửa hàng đồ ngũ kim; tiệm phần cứng
Cửa hàng đồ kim khí này rất lớn.
cửa hàng đồ ngũ kim; tiệm phần cứng
Cửa hàng đồ kim khí này rất lớn.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
cửa hàng đồ ngũ kim; tiệm phần cứng
cửa hàng đồ ngũ kim; tiệm phần cứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.