- 井tỉnh(cái giếng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
dưới lòng giếng; dưới hầm mỏ
Làm việc dưới lòng đất rất nguy hiểm.
dưới lòng giếng; dưới hầm mỏ
Làm việc dưới hầm mỏ rất nguy hiểm.
dưới lòng giếng; dưới hầm mỏ
Làm việc dưới lòng đất rất nguy hiểm.
dưới lòng giếng; dưới hầm mỏ
Làm việc dưới hầm mỏ rất nguy hiểm.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.