- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
dưới tới hạn; á tới hạn
Chất lỏng á tới hạn là một loại dung môi đặc biệt.
dưới tới hạn; á tới hạn
Chất lỏng á tới hạn là một loại dung môi đặc biệt.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
dưới tới hạn; á tới hạn
dưới tới hạn; á tới hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.