- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
nhựa acrylic
Acrylic là một loại nhựa.
nhựa acrylic
Acrylic là một loại nhựa.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
nhựa acrylic
nhựa acrylic
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.