- 刑hình(hình phạt, cắt gọt (gợi âm và nghĩa khuôn mẫu))
- 土thổ(đất, khuôn đất)
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
kiểu con; phân nhóm; dạng phụ
Loại virus này có nhiều phân nhóm.
phân nhóm; dạng phụ; kiểu phụ
kiểu con; phân nhóm; dạng phụ
Loại virus này có nhiều phân nhóm.
phân nhóm; dạng phụ; kiểu phụ
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
kiểu con; phân nhóm; dạng phụ
kiểu con; phân nhóm; dạng phụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.