- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
chim sơn ca ngón ngắn châu Á (Alaudala cheleensis)
Chim sơn ca ngón ngắn châu Á là một loài chim di cư.
chim sơn ca ngón ngắn châu Á (Alaudala cheleensis)
Chim sơn ca ngón ngắn châu Á là một loài chim di cư.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
chim sơn ca ngón ngắn châu Á (Alaudala cheleensis)
chim sơn ca ngón ngắn châu Á (Alaudala cheleensis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.