- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
sông Amazon; vùng Amazon
Sông Amazon là con sông dài thứ hai trên thế giới.
sông Amazon; vùng Amazon
Sông Amazon là con sông dài thứ hai trên thế giới.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
sông Amazon; vùng Amazon
sông Amazon; vùng Amazon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.